90
LB
M. Mohammadi
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Milad Mohammadi
LB
90
LWB
90
LM
90
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
83
85
86
86
85
86
85
87
87
84
83
87
87
87
87
84
Tốc độ
98
Sút
76
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
83
Thể chất
87
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
70
Lực sút
80
Sút xa
83
Chọn vị trí
86
Vô lê
79
Penalty
79
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
89
Chuyền dài
86
Đá phạt
75
Sút xoáy
87
Rê bóng
90
Giữ bóng
87
Khéo léo
96
Thăng bằng
92
Phản ứng
86
Kèm người
83
Lấy bóng
86
Cắt bóng
81
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
86
Thể lực
97
Quyết đoán
87
Nhảy
64
Bình tĩnh
87
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Adana Demirspor
|
|
| 2024~2024 |
Adana Demirspor
|
|
| 2021~ |
AEK Athens
|
|
| 2021~2024 |
AEK Athens
|
|
| 2019~2021 |
AA Ghent
|
|
| 2016~2019 | 아흐마트 그로즈니 | |
| 2014~2016 | 라 아한 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández