97
CDM
N. Mendy
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nampalys Mendy
CDM
97
CM
96
167cm
|
73kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
22
85
88
89
89
93
91
94
90
90
92
92
92
92
92
92
92
Tốc độ
89
Sút
77
Chuyền bóng
91
Rê bóng
95
Phòng thủ
92
Thể chất
91
Tốc độ
88
Tăng tốc
91
Dứt điểm
73
Lực sút
85
Sút xa
81
Chọn vị trí
80
Vô lê
66
Penalty
77
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
83
Chuyền dài
98
Đá phạt
75
Sút xoáy
92
Rê bóng
93
Giữ bóng
99
Khéo léo
97
Thăng bằng
103
Phản ứng
96
Kèm người
92
Lấy bóng
95
Cắt bóng
93
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
88
Thể lực
94
Quyết đoán
94
Nhảy
94
Bình tĩnh
93
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Watford
|
|
| 2023~ |
RC Lance
|
|
| 2023~2025 |
RC Lance
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
OGC Nice
|
|
| 2016~2017 |
Leicester City
|
|
| 2013~2016 |
OGC Nice
|
|
| 2013~2018 |
OGC Nice
|
|
| 2010~2013 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé