90
LB
R. Matarrita
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronald Matarrita
LB
90
LM
90
LWB
90
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
80
84
85
85
85
84
86
87
87
85
85
87
87
87
87
85
Tốc độ
96
Sút
70
Chuyền bóng
86
Rê bóng
88
Phòng thủ
84
Thể chất
87
Tốc độ
97
Tăng tốc
96
Dứt điểm
62
Lực sút
88
Sút xa
72
Chọn vị trí
86
Vô lê
55
Penalty
77
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
90
Chuyền dài
86
Đá phạt
72
Sút xoáy
82
Rê bóng
88
Giữ bóng
87
Khéo léo
92
Thăng bằng
93
Phản ứng
82
Kèm người
81
Lấy bóng
89
Cắt bóng
83
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
84
Thể lực
94
Quyết đoán
89
Nhảy
93
Bình tĩnh
78
TM đổ người
15
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | SK 드니프로 | |
| 2021~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2021~2023 |
FC Cincinnati
|
|
| 2016~2021 |
New York City FC
|
|
| 2013~2016 | LD 알라후에렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández