91
LB
S. Adekugbe
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sam Adekugbe
LB
91
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
81
83
85
85
84
84
86
86
86
87
87
88
88
88
88
87
Tốc độ
97
Sút
73
Chuyền bóng
82
Rê bóng
89
Phòng thủ
86
Thể chất
94
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
70
Lực sút
83
Sút xa
79
Chọn vị trí
80
Vô lê
48
Penalty
55
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
85
Chuyền dài
77
Đá phạt
60
Sút xoáy
79
Rê bóng
90
Giữ bóng
86
Khéo léo
98
Thăng bằng
97
Phản ứng
81
Kèm người
90
Lấy bóng
86
Cắt bóng
87
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
95
Thể lực
98
Quyết đoán
88
Nhảy
97
Bình tĩnh
85
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2023~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2021~ |
Atakah Hatayspor
|
|
| 2021~2023 | 하타이스포르 | |
| 2018~2018 | 볼레렌가 II | |
| 2018~2021 |
Valerenga
|
|
| 2017~2017 |
IFK Gothenburg
|
|
| 2016~2017 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~2016 | 밴쿠버 화이트캡스 2 | |
| 2013~2013 | 미등록 구단 | |
| 2013~2016 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2013~2018 |
Vancouver Whitecaps
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández