98
CM
S. Lukić
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Saša Lukić
CM
98
CDM
97
CAM
97
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
88
92
92
92
95
94
94
93
93
89
89
91
91
92
92
89
Tốc độ
89
Sút
83
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
88
Thể chất
89
Tốc độ
90
Tăng tốc
89
Dứt điểm
78
Lực sút
91
Sút xa
87
Chọn vị trí
82
Vô lê
87
Penalty
89
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
88
Chuyền dài
97
Đá phạt
89
Sút xoáy
92
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
87
Thăng bằng
91
Phản ứng
93
Kèm người
88
Lấy bóng
93
Cắt bóng
87
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
88
Thể lực
93
Quyết đoán
89
Nhảy
82
Bình tĩnh
96
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2018~2023 |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Levante UD
|
|
| 2016~ |
Torino
|
|
| 2016~2017 |
Torino
|
|
| 2016~2023 |
Torino
|
|
| 2014~2016 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2013~2013 | 파르티잔 베오그라드 | |
| 2013~2014 | FK 텔레옵틱 | |
| 2013~2016 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández