91
CAM
S. Amallah
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Selim Amallah
CAM
91
RM
91
186cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
87
88
88
88
87
88
83
88
88
80
79
82
82
83
83
80
Tốc độ
93
Sút
90
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
76
Thể chất
90
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
88
Lực sút
95
Sút xa
95
Chọn vị trí
86
Vô lê
87
Penalty
92
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
87
Chuyền dài
88
Đá phạt
87
Sút xoáy
91
Rê bóng
91
Giữ bóng
89
Khéo léo
87
Thăng bằng
75
Phản ứng
85
Kèm người
78
Lấy bóng
75
Cắt bóng
79
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
90
Thể lực
92
Quyết đoán
91
Nhảy
85
Bình tĩnh
89
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Valladolid
|
|
| 2023~ |
Real Valladolid
|
|
| 2023~2023 |
Real Valladolid
|
|
| 2023~2024 |
Valencia CF
|
|
| 2019~ |
Standard liège
|
|
| 2019~2023 |
Standard liège
|
|
| 2017~2019 | 엑셀 무크롱 | |
| 2016~2017 | 투비즈 | |
| 2015~2016 | 엑셀 무크롱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández