89
RB
S. Al Ghannam
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sultan Abdullah Al Ghannam
RB
89
170cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
80
82
84
84
84
83
84
85
85
83
82
86
86
86
86
83
Tốc độ
93
Sút
72
Chuyền bóng
84
Rê bóng
86
Phòng thủ
83
Thể chất
84
Tốc độ
94
Tăng tốc
93
Dứt điểm
68
Lực sút
82
Sút xa
73
Chọn vị trí
84
Vô lê
72
Penalty
68
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
90
Chuyền dài
81
Đá phạt
59
Sút xoáy
84
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
91
Thăng bằng
98
Phản ứng
84
Kèm người
86
Lấy bóng
87
Cắt bóng
83
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
81
Thể lực
95
Quyết đoán
85
Nhảy
72
Bình tĩnh
81
TM đổ người
9
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Al Nassr
|
|
| 2016~2018 |
Al Faisaly
|
|
| 2013~2015 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé