116
RW
M. Soulé
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matías Soulé
RW
116
CF
115
176cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
108
112
113
113
107
113
92
112
112
82
83
91
91
95
95
82
Tốc độ
114
Sút
109
Chuyền bóng
113
Rê bóng
114
Phòng thủ
69
Thể chất
98
Tốc độ
113
Tăng tốc
117
Dứt điểm
105
Lực sút
115
Sút xa
115
Chọn vị trí
111
Vô lê
105
Penalty
101
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
116
Chuyền dài
105
Đá phạt
114
Sút xoáy
117
Rê bóng
117
Giữ bóng
111
Khéo léo
117
Thăng bằng
113
Phản ứng
113
Kèm người
67
Lấy bóng
70
Cắt bóng
65
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
95
Thể lực
108
Quyết đoán
95
Nhảy
103
Bình tĩnh
113
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ | ||
| 2023~2024 |
FC Cartagena
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2022 | 유벤투스 Next Gen | |
| 2021~2023 | 유벤투스 Next Gen |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández