65
RB
A. Rosi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleandro Rosi
RB
65
RM
63
184cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
57
57
59
59
58
57
60
60
60
60
60
62
62
62
62
60
Tốc độ
67
Sút
50
Chuyền bóng
57
Rê bóng
60
Phòng thủ
58
Thể chất
67
Tốc độ
68
Tăng tốc
66
Dứt điểm
43
Lực sút
64
Sút xa
58
Chọn vị trí
56
Vô lê
38
Penalty
45
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
65
Chuyền dài
59
Đá phạt
48
Sút xoáy
58
Rê bóng
61
Giữ bóng
61
Khéo léo
63
Thăng bằng
54
Phản ứng
63
Kèm người
56
Lấy bóng
61
Cắt bóng
58
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
67
Thể lực
71
Quyết đoán
64
Nhảy
61
Bình tĩnh
66
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
|
|
| 2016~2017 |
Crotone
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2014 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2018 |
Genoa
|
|
| 2012~2014 |
Parma
|
|
| 2010~2012 |
Roma FC
|
|
| 2009~2010 | 시에나 | |
| 2008~2009 | 리보르노 | |
| 2007~2008 | 키에보 베로나 | |
| 2005~2009 |
Roma FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé