62
CB
A. Rosi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleandro Rosi
CB
62
RB
62
180cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
55
55
55
55
58
56
60
56
56
59
60
59
59
59
59
59
Tốc độ
56
Sút
51
Chuyền bóng
57
Rê bóng
55
Phòng thủ
59
Thể chất
63
Tốc độ
56
Tăng tốc
56
Dứt điểm
48
Lực sút
60
Sút xa
57
Chọn vị trí
53
Vô lê
37
Penalty
44
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
57
Chuyền dài
57
Đá phạt
48
Sút xoáy
56
Rê bóng
52
Giữ bóng
60
Khéo léo
61
Thăng bằng
53
Phản ứng
59
Kèm người
59
Lấy bóng
61
Cắt bóng
58
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
62
Thể lực
68
Quyết đoán
62
Nhảy
62
Bình tĩnh
61
TM đổ người
5
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
|
|
| 2016~2017 |
Crotone
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2014 |
Sassuolo
|
|
| 2014~2018 |
Genoa
|
|
| 2012~2014 |
Parma
|
|
| 2010~2012 |
Roma FC
|
|
| 2009~2010 | 시에나 | |
| 2008~2009 | 리보르노 | |
| 2007~2008 | 키에보 베로나 | |
| 2005~2009 |
Roma FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández