62
GK
A. Moris
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Moris
GK
62
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
59
25
27
26
26
28
29
26
27
27
24
24
24
24
25
25
24
TM Đổ người
61
TM bắt bóng
61
TM phát bóng
56
TM Phản xạ
62
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
56
Tốc độ
43
Tăng tốc
37
Dứt điểm
10
Lực sút
32
Sút xa
14
Chọn vị trí
15
Vô lê
11
Penalty
24
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
18
Chuyền dài
30
Đá phạt
13
Sút xoáy
15
Rê bóng
15
Giữ bóng
31
Khéo léo
41
Thăng bằng
40
Phản ứng
57
Kèm người
14
Lấy bóng
13
Cắt bóng
16
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
48
Thể lực
24
Quyết đoán
22
Nhảy
57
Bình tĩnh
32
TM đổ người
61
TM bắt bóng
61
TM phát bóng
56
TM phản xạ
62
TM chọn vị trí
56
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2020~ |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2020~2025 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2018~2020 | 비르통 | |
| 2015~2018 |
KV Mechelen
|
|
| 2014~2014 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2011~2013 |
Standard liège
|
|
| 2009~2010 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé