68
GK
A. Moris
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Moris
GK
68
186cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
65
28
30
28
28
35
33
31
31
31
26
26
25
25
26
26
26
TM Đổ người
65
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
66
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
42
Tăng tốc
40
Dứt điểm
9
Lực sút
54
Sút xa
13
Chọn vị trí
14
Vô lê
10
Penalty
24
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
17
Chuyền dài
55
Đá phạt
12
Sút xoáy
14
Rê bóng
14
Giữ bóng
30
Khéo léo
40
Thăng bằng
43
Phản ứng
61
Kèm người
18
Lấy bóng
12
Cắt bóng
15
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
61
Thể lực
27
Quyết đoán
21
Nhảy
60
Bình tĩnh
32
TM đổ người
65
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
72
TM phản xạ
66
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2020~ |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2020~2025 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2018~2020 | 비르통 | |
| 2015~2018 |
KV Mechelen
|
|
| 2014~2014 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2011~2013 |
Standard liège
|
|
| 2009~2010 |
Standard liège
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández