56
CB
Eric Curbelo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Curbelo
CB
56
RB
57
172cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
43
44
45
45
47
44
53
48
48
53
53
54
54
53
53
53
Tốc độ
58
Sút
30
Chuyền bóng
44
Rê bóng
47
Phòng thủ
54
Thể chất
51
Tốc độ
56
Tăng tốc
62
Dứt điểm
33
Lực sút
32
Sút xa
19
Chọn vị trí
44
Vô lê
24
Penalty
34
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
28
Tạt bóng
43
Chuyền dài
53
Đá phạt
24
Sút xoáy
27
Rê bóng
42
Giữ bóng
54
Khéo léo
37
Thăng bằng
70
Phản ứng
53
Kèm người
52
Lấy bóng
57
Cắt bóng
56
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
48
Thể lực
57
Quyết đoán
49
Nhảy
62
Bình tĩnh
48
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2019~2024 |
UD Las Palmas
|
|
| 2017~2017 |
UD Las Palmas
|
|
| 2016~2016 |
UD Las Palmas
|
|
| 2016~2019 | UD 라스 팔마스 B | |
| 2015~2015 | SD 레이오아 | |
| 2014~2015 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández