64
CB
Eric Curbelo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric Curbelo
CB
64
181cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
48
51
53
53
57
54
61
56
56
61
61
61
61
61
61
61
Tốc độ
71
Sút
32
Chuyền bóng
55
Rê bóng
56
Phòng thủ
60
Thể chất
70
Tốc độ
72
Tăng tốc
71
Dứt điểm
32
Lực sút
33
Sút xa
35
Chọn vị trí
43
Vô lê
23
Penalty
33
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
51
Chuyền dài
60
Đá phạt
23
Sút xoáy
40
Rê bóng
53
Giữ bóng
56
Khéo léo
66
Thăng bằng
72
Phản ứng
60
Kèm người
60
Lấy bóng
62
Cắt bóng
59
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
70
Thể lực
74
Quyết đoán
65
Nhảy
74
Bình tĩnh
62
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2019~2024 |
UD Las Palmas
|
|
| 2017~2017 |
UD Las Palmas
|
|
| 2016~2016 |
UD Las Palmas
|
|
| 2016~2019 | UD 라스 팔마스 B | |
| 2015~2015 | SD 레이오아 | |
| 2014~2015 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández