56
CB
M. Gabbia
5
13
38
36
37
37
37
35
45
37
37
53
53
49
49
46
46
53
Tốc độ
57
Sút
30
Chuyền bóng
32
Rê bóng
42
Phòng thủ
57
Thể chất
51
Tốc độ
59
Tăng tốc
56
Dứt điểm
20
Lực sút
47
Sút xa
37
Chọn vị trí
21
Vô lê
29
Penalty
38
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
28
Tạt bóng
32
Chuyền dài
33
Đá phạt
25
Sút xoáy
37
Rê bóng
42
Giữ bóng
43
Khéo léo
43
Thăng bằng
47
Phản ứng
40
Kèm người
62
Lấy bóng
62
Cắt bóng
47
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
61
Thể lực
43
Quyết đoán
38
Nhảy
62
Bình tĩnh
50
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2023~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 | 루케제 | |
| 2017~ |
AC Milan
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández