72
CB
M. Gabbia
8
15
45
45
44
44
54
46
65
47
47
69
69
63
63
61
61
69
Tốc độ
42
Sút
30
Chuyền bóng
47
Rê bóng
52
Phòng thủ
71
Thể chất
66
Tốc độ
47
Tăng tốc
38
Dứt điểm
19
Lực sút
52
Sút xa
36
Chọn vị trí
20
Vô lê
30
Penalty
37
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
36
Chuyền dài
54
Đá phạt
24
Sút xoáy
41
Rê bóng
47
Giữ bóng
62
Khéo léo
49
Thăng bằng
48
Phản ứng
69
Kèm người
71
Lấy bóng
74
Cắt bóng
70
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
62
Thể lực
72
Quyết đoán
73
Nhảy
65
Bình tĩnh
55
TM đổ người
9
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2023~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 | 루케제 | |
| 2017~ |
AC Milan
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández