52
ST
S. Mavididi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stephy Mavididi
ST
52
LM
52
182cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
49
49
50
50
39
46
31
49
49
31
31
36
36
37
37
31
Tốc độ
80
Sút
45
Chuyền bóng
36
Rê bóng
51
Phòng thủ
17
Thể chất
57
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
49
Lực sút
41
Sút xa
42
Chọn vị trí
46
Vô lê
35
Penalty
51
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
38
Chuyền dài
26
Đá phạt
24
Sút xoáy
37
Rê bóng
53
Giữ bóng
46
Khéo léo
57
Thăng bằng
59
Phản ứng
48
Kèm người
13
Lấy bóng
13
Cắt bóng
16
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
64
Thể lực
58
Quyết đoán
40
Nhảy
60
Bình tĩnh
42
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Leicester City
|
|
| 2020~2023 |
Montpellier HSC
|
|
| 2019~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2020 |
Dijon FCO
|
|
| 2018~2018 |
Charlton Athletic
|
|
| 2018~2019 | 유벤투스 Next Gen | |
| 2017~2017 |
Charlton Athletic
|
|
| 2017~2018 |
Preston North End
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé