68
LM
S. Mavididi
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stephy Mavididi
LM
68
LW
69
182cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
65
66
66
66
58
65
45
65
65
40
40
45
45
48
48
40
Tốc độ
76
Sút
64
Chuyền bóng
60
Rê bóng
66
Phòng thủ
24
Thể chất
63
Tốc độ
75
Tăng tốc
79
Dứt điểm
64
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
64
Vô lê
69
Penalty
52
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
61
Chuyền dài
60
Đá phạt
51
Sút xoáy
56
Rê bóng
68
Giữ bóng
66
Khéo léo
65
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
26
Lấy bóng
16
Cắt bóng
21
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
65
Thể lực
61
Quyết đoán
60
Nhảy
75
Bình tĩnh
64
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Leicester City
|
|
| 2020~2023 |
Montpellier HSC
|
|
| 2019~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2020 |
Dijon FCO
|
|
| 2018~2018 |
Charlton Athletic
|
|
| 2018~2019 | 유벤투스 Next Gen | |
| 2017~2017 |
Charlton Athletic
|
|
| 2017~2018 |
Preston North End
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé