66
CDM
W. Brama
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wout Brama
CDM
66
176cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
54
56
56
56
61
58
63
58
58
61
61
61
61
61
61
61
Tốc độ
47
Sút
47
Chuyền bóng
60
Rê bóng
60
Phòng thủ
62
Thể chất
61
Tốc độ
41
Tăng tốc
56
Dứt điểm
39
Lực sút
62
Sút xa
50
Chọn vị trí
56
Vô lê
38
Penalty
56
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
56
Chuyền dài
65
Đá phạt
45
Sút xoáy
57
Rê bóng
59
Giữ bóng
63
Khéo léo
54
Thăng bằng
62
Phản ứng
65
Kèm người
61
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
57
Thể lực
73
Quyết đoán
58
Nhảy
64
Bình tĩnh
64
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
FC Tventer
|
|
| 2018~2023 |
FC Tventer
|
|
| 2017~2017 |
FC Utrecht
|
|
| 2017~2018 |
Central Coast Mariners
|
|
| 2014~2017 |
PEC Zwoller
|
|
| 2005~2014 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé