97
CDM
W. Brama
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wout Brama
CDM
97
CM
93
RM
88
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
78
82
82
82
90
85
94
85
85
92
92
90
90
90
90
92
Tốc độ
83
Sút
66
Chuyền bóng
87
Rê bóng
86
Phòng thủ
92
Thể chất
94
Tốc độ
83
Tăng tốc
84
Dứt điểm
57
Lực sút
80
Sút xa
74
Chọn vị trí
73
Vô lê
58
Penalty
73
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
73
Chuyền dài
93
Đá phạt
66
Sút xoáy
72
Rê bóng
84
Giữ bóng
94
Khéo léo
76
Thăng bằng
88
Phản ứng
92
Kèm người
96
Lấy bóng
94
Cắt bóng
92
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
91
Thể lực
101
Quyết đoán
95
Nhảy
86
Bình tĩnh
77
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
22
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
FC Tventer
|
|
| 2018~2023 |
FC Tventer
|
|
| 2017~2017 |
FC Utrecht
|
|
| 2017~2018 |
Central Coast Mariners
|
|
| 2014~2017 |
PEC Zwoller
|
|
| 2005~2014 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé