65
ST
D. Alibec
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Alibec
ST
65
CF
64
187cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
12
62
61
60
60
57
60
51
59
59
47
47
47
47
49
49
47
Tốc độ
62
Sút
64
Chuyền bóng
56
Rê bóng
62
Phòng thủ
35
Thể chất
69
Tốc độ
61
Tăng tốc
64
Dứt điểm
65
Lực sút
69
Sút xa
64
Chọn vị trí
59
Vô lê
60
Penalty
61
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
49
Chuyền dài
55
Đá phạt
58
Sút xoáy
65
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
58
Thăng bằng
56
Phản ứng
53
Kèm người
24
Lấy bóng
34
Cắt bóng
50
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
72
Thể lực
57
Quyết đoán
81
Nhảy
57
Bình tĩnh
54
TM đổ người
14
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2024~ | 파룰 콘스탄차 | |
| 2024~2025 | 파룰 콘스탄차 | |
| 2023~ | 무아이다르 SC | |
| 2023~2024 | 무아이다르 SC | |
| 2022~2022 | 아트로미토스 | |
| 2022~2023 | 파룰 콘스탄차 | |
| 2021~2022 | CFR 클루지 | |
| 2020~2021 |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2020~2022 |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2018~2020 | 아스트라 지우르지우 | |
| 2017~2018 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2014~2017 | 아스트라 지우르지우 | |
| 2013~2014 |
Bologna
|
|
| 2012~2013 | FC 비토룰 | |
| 2011~2012 |
KV Mechelen
|
|
| 2010~2011 |
Inter Milan
|
|
| 2009~2014 |
Inter Milan
|
|
| 2008~2009 | FC 파룰 콘스탄차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández