105
ST
D. Alibec
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Alibec
ST 105
|
05.01.1991
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
5
3
Level
26
102
100
98
98
91
98
75
97
97
69
69
71
71
75
75
69
Tốc độ
100
Sút
103
Chuyền bóng
92
Rê bóng
99
Phòng thủ
48
Thể chất
103
Tốc độ
99
Tăng tốc
103
Dứt điểm
105
Lực sút
106
Sút xa
100
Chọn vị trí
105
Vô lê
102
Penalty
91
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
82
Chuyền dài
87
Đá phạt
99
Sút xoáy
104
Rê bóng
102
Giữ bóng
98
Khéo léo
97
Thăng bằng
95
Phản ứng
101
Kèm người
50
Lấy bóng
42
Cắt bóng
39
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
105
Thể lực
102
Quyết đoán
105
Nhảy
98
Bình tĩnh
90
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Sút xoáy
Tinh tế
Qua người ( AI )
Giờ reset: Lẻ 10 - 40
Xem Denis Alibec mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~ 스테아우아 부쿠레슈티
2024~ 파룰 콘스탄차
2024~2025 파룰 콘스탄차
2023~ 무아이다르 SC
2023~2024 무아이다르 SC
2022~2022 아트로미토스
2022~2023 파룰 콘스탄차
2021~2022 CFR 클루지
2020~2021 Yucatel Kayserispor
2020~2022 Yucatel Kayserispor
2018~2020 아스트라 지우르지우
2017~2018 스테아우아 부쿠레슈티
2014~2017 아스트라 지우르지우
2013~2014 Bologna
2012~2013 FC 비토룰
2011~2012 KV Mechelen
2010~2011 Inter Milan
2009~2014 Inter Milan
2008~2009 FC 파룰 콘스탄차
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.49%
7 0.47%
8 0.45%
9 0.44%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.37%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.33%
17
na
0.33%
18
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.33%
19 0.32%
20
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player