62
RB
E. Botka
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Endre Botka
RB
62
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
45
44
46
46
43
42
52
48
48
59
59
59
59
57
57
59
Tốc độ
67
Sút
31
Chuyền bóng
38
Rê bóng
47
Phòng thủ
58
Thể chất
64
Tốc độ
72
Tăng tốc
63
Dứt điểm
33
Lực sút
36
Sút xa
24
Chọn vị trí
37
Vô lê
18
Penalty
36
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
28
Tạt bóng
60
Chuyền dài
34
Đá phạt
24
Sút xoáy
28
Rê bóng
42
Giữ bóng
55
Khéo léo
48
Thăng bằng
52
Phản ứng
61
Kèm người
55
Lấy bóng
62
Cắt bóng
55
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
64
Thể lực
64
Quyết đoán
67
Nhảy
58
Bình tĩnh
49
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2025~2025 | 케치케메티 TE | |
| 2017~ |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2017~2025 |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2015~2017 | 부다페스트 혼베드 | |
| 2014~2014 | 케치케메티 TE | |
| 2013~2014 | 부다페스트 혼베드 | |
| 2013~2017 | 부다페스트 혼베드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé