61
RB
E. Botka
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Endre Botka
RB
61
CB
63
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
48
49
50
50
52
50
58
52
52
60
61
58
58
57
57
60
Tốc độ
59
Sút
35
Chuyền bóng
51
Rê bóng
53
Phòng thủ
60
Thể chất
63
Tốc độ
56
Tăng tốc
64
Dứt điểm
34
Lực sút
46
Sút xa
30
Chọn vị trí
46
Vô lê
18
Penalty
36
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
56
Chuyền dài
56
Đá phạt
24
Sút xoáy
40
Rê bóng
53
Giữ bóng
53
Khéo léo
55
Thăng bằng
56
Phản ứng
56
Kèm người
62
Lấy bóng
61
Cắt bóng
59
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
64
Thể lực
56
Quyết đoán
72
Nhảy
68
Bình tĩnh
50
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2025~2025 | 케치케메티 TE | |
| 2017~ |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2017~2025 |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2015~2017 | 부다페스트 혼베드 | |
| 2014~2014 | 케치케메티 TE | |
| 2013~2014 | 부다페스트 혼베드 | |
| 2013~2017 | 부다페스트 혼베드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé