56
ST
Fran Navarro
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fran Navarro
ST
56
179cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
10
53
52
50
50
46
50
39
48
48
38
38
40
40
40
40
38
Tốc độ
53
Sút
56
Chuyền bóng
41
Rê bóng
52
Phòng thủ
33
Thể chất
45
Tốc độ
53
Tăng tốc
54
Dứt điểm
60
Lực sút
56
Sút xa
52
Chọn vị trí
57
Vô lê
42
Penalty
62
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
32
Chuyền dài
37
Đá phạt
31
Sút xoáy
38
Rê bóng
51
Giữ bóng
52
Khéo léo
56
Thăng bằng
58
Phản ứng
48
Kèm người
33
Lấy bóng
32
Cắt bóng
31
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
51
Thể lực
49
Quyết đoán
26
Nhảy
57
Bình tĩnh
47
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
4
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SC Braga
|
|
| 2025~2025 |
SC Braga
|
|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~2025 |
FC Porto
|
|
| 2023~ |
FC Porto
|
|
| 2023~2023 |
FC Porto
|
|
| 2021~ |
Gil Vicente FC
|
|
| 2021~2023 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2020~2021 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2019~2019 |
Valencia CF
|
|
| 2019~2020 | 로케런 | |
| 2017~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2019 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández