105
ST
Fran Navarro
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fran Navarro
ST
105
179cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
102
99
97
97
87
95
73
94
94
71
71
72
72
74
74
71
Tốc độ
98
Sút
103
Chuyền bóng
82
Rê bóng
98
Phòng thủ
52
Thể chất
94
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
107
Lực sút
103
Sút xa
94
Chọn vị trí
107
Vô lê
104
Penalty
102
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
81
Chuyền dài
75
Đá phạt
55
Sút xoáy
90
Rê bóng
96
Giữ bóng
102
Khéo léo
100
Thăng bằng
90
Phản ứng
106
Kèm người
48
Lấy bóng
47
Cắt bóng
47
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
101
Thể lực
81
Quyết đoán
93
Nhảy
102
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 56 - Lẻ 16

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SC Braga
|
|
| 2025~2025 |
SC Braga
|
|
| 2024~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~2024 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2024~2025 |
FC Porto
|
|
| 2023~ |
FC Porto
|
|
| 2023~2023 |
FC Porto
|
|
| 2021~ |
Gil Vicente FC
|
|
| 2021~2023 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2020~2021 | 발렌시아 메스타야 | |
| 2019~2019 |
Valencia CF
|
|
| 2019~2020 | 로케런 | |
| 2017~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2019 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández