60
ST
M. Finotto
5
14
57
57
57
57
50
55
42
56
56
40
40
44
44
46
46
40
Tốc độ
72
Sút
54
Chuyền bóng
48
Rê bóng
57
Phòng thủ
30
Thể chất
59
Tốc độ
70
Tăng tốc
75
Dứt điểm
56
Lực sút
53
Sút xa
49
Chọn vị trí
59
Vô lê
57
Penalty
58
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
47
Chuyền dài
35
Đá phạt
42
Sút xoáy
43
Rê bóng
56
Giữ bóng
56
Khéo léo
62
Thăng bằng
60
Phản ứng
60
Kèm người
32
Lấy bóng
26
Cắt bóng
25
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
59
Thể lực
68
Quyết đoán
50
Nhảy
57
Bình tĩnh
58
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2023 | 코센차 | |
| 2023~2024 | 트리에스티나 | |
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~2021 | 포르데노네 | |
| 2021~2022 |
AC Monza
|
|
| 2019~2021 |
AC Monza
|
|
| 2019~2022 |
AC Monza
|
|
| 2018~2019 | 치타델라 | |
| 2017~2018 |
|
|
| 2014~2017 |
|
|
| 2014~2019 |
|
|
| 2012~2014 |
AC Monza
|
|
| 2011~2012 | AC 삼보니파체제 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández