96
CF
M. Finotto
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattia Finotto
CF
96
ST
96
186cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
93
93
92
92
86
91
76
91
91
73
73
76
76
78
78
73
Tốc độ
96
Sút
92
Chuyền bóng
81
Rê bóng
94
Phòng thủ
62
Thể chất
93
Tốc độ
95
Tăng tốc
99
Dứt điểm
98
Lực sút
90
Sút xa
85
Chọn vị trí
96
Vô lê
91
Penalty
83
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
78
Chuyền dài
77
Đá phạt
73
Sút xoáy
81
Rê bóng
95
Giữ bóng
92
Khéo léo
99
Thăng bằng
98
Phản ứng
97
Kèm người
59
Lấy bóng
59
Cắt bóng
61
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
94
Thể lực
98
Quyết đoán
88
Nhảy
96
Bình tĩnh
97
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2023 | 코센차 | |
| 2023~2024 | 트리에스티나 | |
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~2021 | 포르데노네 | |
| 2021~2022 |
AC Monza
|
|
| 2019~2021 |
AC Monza
|
|
| 2019~2022 |
AC Monza
|
|
| 2018~2019 | 치타델라 | |
| 2017~2018 |
|
|
| 2014~2017 |
|
|
| 2014~2019 |
|
|
| 2012~2014 |
AC Monza
|
|
| 2011~2012 | AC 삼보니파체제 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé