71
ST
M. Philipp
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Philipp
ST
71
CF
73
LM
71
183cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
15
68
70
69
69
63
69
52
68
68
46
46
52
52
54
54
46
Tốc độ
71
Sút
70
Chuyền bóng
62
Rê bóng
72
Phòng thủ
37
Thể chất
57
Tốc độ
70
Tăng tốc
73
Dứt điểm
71
Lực sút
72
Sút xa
70
Chọn vị trí
69
Vô lê
71
Penalty
64
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
58
Chuyền dài
55
Đá phạt
57
Sút xoáy
60
Rê bóng
74
Giữ bóng
72
Khéo léo
73
Thăng bằng
66
Phản ứng
70
Kèm người
34
Lấy bóng
42
Cắt bóng
34
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
60
Thể lực
60
Quyết đoán
48
Nhảy
52
Bình tĩnh
59
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SC Freiburg
|
|
| 2023~2023 |
Werder Bremen
|
|
| 2023~2024 |
SC Freiburg
|
|
| 2021~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2021 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~2020 | 디나모 모스크바 | |
| 2017~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2015 |
SC Freiburg II
|
|
| 2013~2017 |
SC Freiburg
|
|
| 2011~2012 | 에네르기 콧부스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé