78
ST
M. Philipp
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Philipp
ST
78
CF
80
LM
78
183cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
75
77
76
76
70
76
59
75
75
53
53
59
59
61
61
53
Tốc độ
78
Sút
77
Chuyền bóng
69
Rê bóng
79
Phòng thủ
44
Thể chất
64
Tốc độ
77
Tăng tốc
80
Dứt điểm
78
Lực sút
79
Sút xa
77
Chọn vị trí
76
Vô lê
78
Penalty
71
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
65
Chuyền dài
62
Đá phạt
64
Sút xoáy
67
Rê bóng
81
Giữ bóng
79
Khéo léo
80
Thăng bằng
73
Phản ứng
77
Kèm người
41
Lấy bóng
49
Cắt bóng
41
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
67
Thể lực
67
Quyết đoán
55
Nhảy
59
Bình tĩnh
66
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SC Freiburg
|
|
| 2023~2023 |
Werder Bremen
|
|
| 2023~2024 |
SC Freiburg
|
|
| 2021~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2021 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2019~2020 | 디나모 모스크바 | |
| 2017~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2015 |
SC Freiburg II
|
|
| 2013~2017 |
SC Freiburg
|
|
| 2011~2012 | 에네르기 콧부스 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández