65
CB
Pablo Marí
5
15
46
43
42
42
50
44
59
44
44
62
62
56
56
53
53
62
Tốc độ
45
Sút
35
Chuyền bóng
43
Rê bóng
43
Phòng thủ
63
Thể chất
65
Tốc độ
44
Tăng tốc
48
Dứt điểm
33
Lực sút
47
Sút xa
35
Chọn vị trí
30
Vô lê
24
Penalty
27
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
32
Tạt bóng
28
Chuyền dài
56
Đá phạt
26
Sút xoáy
24
Rê bóng
36
Giữ bóng
55
Khéo léo
45
Thăng bằng
32
Phản ứng
62
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
63
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
75
Thể lực
58
Quyết đoán
52
Nhảy
56
Bình tĩnh
55
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2025 |
AC Monza
|
|
| 2022~2022 |
Udinese
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2020~2020 |
Arsenal
|
|
| 2020~2022 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 | 플라멩구 | |
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2017 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
Girona FC
|
|
| 2013~2016 | 나스타치 | |
| 2011~2013 |
RCD Mallorca
|
|
| 2010~2013 | RCD 마요르카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández