68
CB
Pablo Marí
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Marí
CB
68
193cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
46
44
42
42
50
44
60
45
45
65
65
58
58
56
56
65
Tốc độ
45
Sút
34
Chuyền bóng
43
Rê bóng
45
Phòng thủ
66
Thể chất
65
Tốc độ
48
Tăng tốc
43
Dứt điểm
33
Lực sút
43
Sút xa
35
Chọn vị trí
30
Vô lê
24
Penalty
27
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
30
Tạt bóng
28
Chuyền dài
54
Đá phạt
26
Sút xoáy
24
Rê bóng
43
Giữ bóng
53
Khéo léo
37
Thăng bằng
27
Phản ứng
63
Kèm người
65
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
69
Thể lực
58
Quyết đoán
65
Nhảy
69
Bình tĩnh
62
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2025 |
AC Monza
|
|
| 2022~2022 |
Udinese
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2020~2020 |
Arsenal
|
|
| 2020~2022 |
Arsenal
|
|
| 2019~2020 | 플라멩구 | |
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2017 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Manchester City
|
|
| 2016~2017 |
Girona FC
|
|
| 2013~2016 | 나스타치 | |
| 2011~2013 |
RCD Mallorca
|
|
| 2010~2013 | RCD 마요르카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández