64
CAM
R. Gauld
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Gauld
CAM
64
CM
60
LM
64
169cm
|
61kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
55
60
62
62
57
61
46
61
61
37
37
46
46
49
49
37
Tốc độ
71
Sút
52
Chuyền bóng
61
Rê bóng
67
Phòng thủ
31
Thể chất
36
Tốc độ
69
Tăng tốc
74
Dứt điểm
50
Lực sút
56
Sút xa
51
Chọn vị trí
54
Vô lê
58
Penalty
51
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
59
Chuyền dài
56
Đá phạt
59
Sút xoáy
64
Rê bóng
66
Giữ bóng
64
Khéo léo
80
Thăng bằng
80
Phản ứng
61
Kèm người
26
Lấy bóng
30
Cắt bóng
38
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
27
Thể lực
47
Quyết đoán
42
Nhảy
57
Bình tĩnh
64
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2019~2019 |
Hibernian
|
|
| 2019~2021 |
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2017 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2017~2018 | 데포르티부 다스 아베스 | |
| 2016~2017 | 비토리아 세투발 | |
| 2014~2015 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2016 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2014~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2014 |
Dundee Utd.
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández