102
CAM
R. Gauld
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ryan Gauld
CAM
102
CF
101
169cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
92
98
99
99
95
99
82
99
99
71
71
81
81
85
85
71
Tốc độ
99
Sút
93
Chuyền bóng
99
Rê bóng
100
Phòng thủ
64
Thể chất
76
Tốc độ
97
Tăng tốc
103
Dứt điểm
93
Lực sút
95
Sút xa
99
Chọn vị trí
100
Vô lê
58
Penalty
94
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
103
Chuyền dài
93
Đá phạt
98
Sút xoáy
99
Rê bóng
102
Giữ bóng
95
Khéo léo
107
Thăng bằng
106
Phản ứng
105
Kèm người
67
Lấy bóng
64
Cắt bóng
68
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
66
Thể lực
98
Quyết đoán
73
Nhảy
90
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2019~2019 |
Hibernian
|
|
| 2019~2021 |
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2017 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2017~2018 | 데포르티부 다스 아베스 | |
| 2016~2017 | 비토리아 세투발 | |
| 2014~2015 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2016 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2014~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2013~2014 |
Dundee Utd.
|
|
| 2012~2014 |
Dundee Utd.
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández