60
RB
S. Moharrami
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sadegh Moharrami
RB
60
174cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
42
45
49
49
46
46
51
51
51
51
51
57
57
57
57
51
Tốc độ
72
Sút
25
Chuyền bóng
42
Rê bóng
58
Phòng thủ
54
Thể chất
43
Tốc độ
72
Tăng tốc
73
Dứt điểm
24
Lực sút
30
Sút xa
25
Chọn vị trí
29
Vô lê
18
Penalty
33
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
28
Tạt bóng
54
Chuyền dài
36
Đá phạt
24
Sút xoáy
25
Rê bóng
57
Giữ bóng
58
Khéo léo
64
Thăng bằng
71
Phản ứng
57
Kèm người
51
Lấy bóng
56
Cắt bóng
58
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
34
Thể lực
61
Quyết đoán
43
Nhảy
52
Bình tĩnh
48
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2019~2019 | 디나모 자그레브 II | |
| 2018~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2016~2018 | 페르세폴리스 FC | |
| 2014~2016 | 말라반 | |
| 2013~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández