62
RB
S. Moharrami
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sadegh Moharrami
RB
62
RM
59
174cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
45
51
53
53
53
52
56
56
56
54
54
59
59
59
59
54
Tốc độ
72
Sút
26
Chuyền bóng
52
Rê bóng
60
Phòng thủ
56
Thể chất
50
Tốc độ
71
Tăng tốc
74
Dứt điểm
23
Lực sút
34
Sút xa
24
Chọn vị trí
49
Vô lê
18
Penalty
30
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
56
Chuyền dài
53
Đá phạt
24
Sút xoáy
43
Rê bóng
59
Giữ bóng
59
Khéo léo
66
Thăng bằng
74
Phản ứng
56
Kèm người
54
Lấy bóng
57
Cắt bóng
59
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
41
Thể lực
64
Quyết đoán
55
Nhảy
57
Bình tĩnh
50
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2019~2019 | 디나모 자그레브 II | |
| 2018~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2016~2018 | 페르세폴리스 FC | |
| 2014~2016 | 말라반 | |
| 2013~2016 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández