65
LM
Varela
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Silvestre Gonçalves Varela
LM
65
RM
65
179cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
63
63
63
63
58
62
49
62
62
46
46
49
49
50
50
46
Tốc độ
64
Sút
65
Chuyền bóng
59
Rê bóng
65
Phòng thủ
38
Thể chất
56
Tốc độ
64
Tăng tốc
66
Dứt điểm
61
Lực sút
75
Sút xa
66
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
65
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
62
Chuyền dài
56
Đá phạt
49
Sút xoáy
64
Rê bóng
66
Giữ bóng
64
Khéo léo
65
Thăng bằng
64
Phản ứng
63
Kèm người
34
Lấy bóng
40
Cắt bóng
36
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
67
Thể lực
47
Quyết đoán
42
Nhảy
48
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | FC 포르투 B | |
| 2019~2021 |
Belenenses SAD
|
|
| 2017~2019 |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2015~2015 |
Parma
|
|
| 2014~2015 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2009~2017 |
FC Porto
|
|
| 2008~2009 | 이스트렐라 아마도라 | |
| 2007~2008 | RC 레크레아티보 | |
| 2006~2007 | 비토리아 세투발 | |
| 2004~2005 | 카자피아 AC | |
| 2004~2008 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández