74
LM
Varela
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Silvestre Gonçalves Varela
LM
74
179cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
72
72
72
72
66
71
54
71
71
48
48
54
54
57
57
48
Tốc độ
72
Sút
75
Chuyền bóng
66
Rê bóng
76
Phòng thủ
39
Thể chất
64
Tốc độ
72
Tăng tốc
74
Dứt điểm
74
Lực sút
81
Sút xa
78
Chọn vị trí
69
Vô lê
64
Penalty
70
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
70
Chuyền dài
64
Đá phạt
56
Sút xoáy
69
Rê bóng
79
Giữ bóng
77
Khéo léo
70
Thăng bằng
68
Phản ứng
67
Kèm người
35
Lấy bóng
41
Cắt bóng
37
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
72
Thể lực
67
Quyết đoán
44
Nhảy
50
Bình tĩnh
73
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | FC 포르투 B | |
| 2019~2021 |
Belenenses SAD
|
|
| 2017~2019 |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2015~2015 |
Parma
|
|
| 2014~2015 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2009~2017 |
FC Porto
|
|
| 2008~2009 | 이스트렐라 아마도라 | |
| 2007~2008 | RC 레크레아티보 | |
| 2006~2007 | 비토리아 세투발 | |
| 2004~2005 | 카자피아 AC | |
| 2004~2008 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé