61
CB
Jiang Guangtai
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tyias Browning
CB
61
RB
59
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
44
43
45
45
45
43
54
46
46
58
58
56
56
55
55
58
Tốc độ
62
Sút
29
Chuyền bóng
41
Rê bóng
46
Phòng thủ
58
Thể chất
59
Tốc độ
64
Tăng tốc
60
Dứt điểm
22
Lực sút
42
Sút xa
31
Chọn vị trí
36
Vô lê
29
Penalty
38
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
24
Tạt bóng
46
Chuyền dài
40
Đá phạt
15
Sút xoáy
24
Rê bóng
40
Giữ bóng
57
Khéo léo
47
Thăng bằng
48
Phản ứng
56
Kèm người
59
Lấy bóng
62
Cắt bóng
56
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
65
Thể lực
52
Quyết đoán
55
Nhảy
59
Bình tĩnh
46
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Shanghai hai river
|
|
| 2019~ |
Guangzhou FC
|
|
| 2019~2022 |
Guangzhou FC
|
|
| 2017~2017 |
Preston North End
|
|
| 2017~2018 |
sunderland
|
|
| 2014~2014 |
Wigan Athletic
|
|
| 2012~2019 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández