65
CB
Jiang Guangtai
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tyias Browning
CB
65
188cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
48
46
48
48
48
46
57
50
50
62
62
60
60
59
59
62
Tốc độ
71
Sút
31
Chuyền bóng
42
Rê bóng
54
Phòng thủ
61
Thể chất
70
Tốc độ
71
Tăng tốc
71
Dứt điểm
24
Lực sút
47
Sút xa
31
Chọn vị trí
36
Vô lê
36
Penalty
38
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
24
Tạt bóng
47
Chuyền dài
46
Đá phạt
31
Sút xoáy
25
Rê bóng
51
Giữ bóng
56
Khéo léo
65
Thăng bằng
64
Phản ứng
56
Kèm người
60
Lấy bóng
61
Cắt bóng
62
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
71
Thể lực
72
Quyết đoán
64
Nhảy
79
Bình tĩnh
57
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Shanghai hai river
|
|
| 2019~ |
Guangzhou FC
|
|
| 2019~2022 |
Guangzhou FC
|
|
| 2017~2017 |
Preston North End
|
|
| 2017~2018 |
sunderland
|
|
| 2014~2014 |
Wigan Athletic
|
|
| 2012~2019 |
Everton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé