81
GK
Adán
11
78
31
31
30
30
34
33
34
32
32
34
34
32
32
31
31
34
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
79
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
55
Tăng tốc
56
Dứt điểm
16
Lực sút
29
Sút xa
17
Chọn vị trí
16
Vô lê
20
Penalty
29
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
17
Chuyền dài
45
Đá phạt
17
Sút xoáy
16
Rê bóng
17
Giữ bóng
20
Khéo léo
55
Thăng bằng
52
Phản ứng
75
Kèm người
24
Lấy bóng
19
Cắt bóng
24
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
75
Thể lực
35
Quyết đoán
43
Nhảy
70
Bình tĩnh
63
TM đổ người
78
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
76
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2024 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Real Betis
|
|
| 2013~2014 |
Cagliari
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2009 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé