101
GK
Adán
18
98
34
34
34
34
39
38
40
36
36
39
39
35
35
35
35
39
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
102
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
61
Tăng tốc
63
Dứt điểm
16
Lực sút
31
Sút xa
19
Chọn vị trí
18
Vô lê
22
Penalty
30
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
16
Chuyền dài
61
Đá phạt
22
Sút xoáy
13
Rê bóng
15
Giữ bóng
22
Khéo léo
78
Thăng bằng
65
Phản ứng
91
Kèm người
26
Lấy bóng
19
Cắt bóng
29
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
86
Thể lực
37
Quyết đoán
56
Nhảy
83
Bình tĩnh
70
TM đổ người
102
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
94
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2020~2024 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2018 |
Real Betis
|
|
| 2013~2014 |
Cagliari
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2009 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández