77
CAM
A. Mierzejewski
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrian Mierzejewski
CAM
77
CF
77
174cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
73
74
74
74
71
74
63
74
74
58
58
60
60
63
63
58
Tốc độ
72
Sút
74
Chuyền bóng
72
Rê bóng
76
Phòng thủ
48
Thể chất
73
Tốc độ
70
Tăng tốc
75
Dứt điểm
75
Lực sút
77
Sút xa
73
Chọn vị trí
72
Vô lê
72
Penalty
65
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
69
Chuyền dài
70
Đá phạt
73
Sút xoáy
72
Rê bóng
77
Giữ bóng
76
Khéo léo
73
Thăng bằng
78
Phản ứng
73
Kèm người
49
Lấy bóng
41
Cắt bóng
57
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
71
Thể lực
77
Quyết đoán
73
Nhảy
75
Bình tĩnh
73
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Henan Songshan Longmen
|
|
| 2022~2024 |
Henan Songshan Longmen
|
|
| 2021~ |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2021~2021 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2020~ |
Guangzhou city
|
|
| 2020~2021 |
Guangzhou city
|
|
| 2019~ |
Chongqing Liangjang Athletic
|
|
| 2019~2020 |
Chongqing Liangjang Athletic
|
|
| 2019~2022 |
Chongqing Liangjang Athletic
|
|
| 2018~2019 |
Changchun Yatai FC
|
|
| 2017~2018 |
Sydney FC
|
|
| 2016~2017 | 샤르자 SC | |
| 2014~2016 |
Al Nassr
|
|
| 2011~2014 |
Trabzonspor
|
|
| 2009~2011 | 폴로니아 바르샤바 | |
| 2007~2009 |
Wista Plock
|
|
| 2006~2009 | 자그웽비에 소스노비에츠 | |
| 2004~2006 |
Wista Plock
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández