78
CAM
A. Mierzejewski
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adrian Mierzejewski
CAM
78
CF
78
176cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
74
75
75
75
73
75
64
75
75
59
59
62
62
64
64
59
Tốc độ
74
Sút
75
Chuyền bóng
74
Rê bóng
77
Phòng thủ
49
Thể chất
74
Tốc độ
73
Tăng tốc
76
Dứt điểm
76
Lực sút
78
Sút xa
76
Chọn vị trí
73
Vô lê
73
Penalty
66
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
70
Chuyền dài
72
Đá phạt
74
Sút xoáy
73
Rê bóng
78
Giữ bóng
78
Khéo léo
74
Thăng bằng
82
Phản ứng
74
Kèm người
50
Lấy bóng
42
Cắt bóng
58
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
72
Thể lực
79
Quyết đoán
74
Nhảy
78
Bình tĩnh
74
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Henan Songshan Longmen
|
|
| 2022~2024 |
Henan Songshan Longmen
|
|
| 2021~ |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2021~2021 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2020~ |
Guangzhou city
|
|
| 2020~2021 |
Guangzhou city
|
|
| 2019~ |
Chongqing Liangjang Athletic
|
|
| 2019~2020 |
Chongqing Liangjang Athletic
|
|
| 2019~2022 |
Chongqing Liangjang Athletic
|
|
| 2018~2019 |
Changchun Yatai FC
|
|
| 2017~2018 |
Sydney FC
|
|
| 2016~2017 | 샤르자 SC | |
| 2014~2016 |
Al Nassr
|
|
| 2011~2014 |
Trabzonspor
|
|
| 2009~2011 | 폴로니아 바르샤바 | |
| 2007~2009 |
Wista Plock
|
|
| 2006~2009 | 자그웽비에 소스노비에츠 | |
| 2004~2006 |
Wista Plock
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández