80
ST
Alex Teixeira
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Teixeira
ST
80
CAM
84
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
77
80
80
80
77
81
66
80
80
58
58
66
66
69
69
58
Tốc độ
90
Sút
76
Chuyền bóng
74
Rê bóng
82
Phòng thủ
47
Thể chất
73
Tốc độ
90
Tăng tốc
92
Dứt điểm
78
Lực sút
74
Sút xa
76
Chọn vị trí
81
Vô lê
79
Penalty
75
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
66
Chuyền dài
72
Đá phạt
53
Sút xoáy
74
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
90
Thăng bằng
83
Phản ứng
82
Kèm người
36
Lấy bóng
41
Cắt bóng
69
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
74
Thể lực
83
Quyết đoán
56
Nhảy
82
Bình tĩnh
84
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Besiktas JK
|
|
| 2021~2022 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~2021 | 장쑤 쑤닝 FC | |
| 2010~2016 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2008~2010 | 바스쿠 다 가마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé