75
CB
A. Ranocchia
8
23
50
51
49
49
60
53
69
52
52
72
72
65
65
63
63
72
Tốc độ
37
Sút
35
Chuyền bóng
56
Rê bóng
58
Phòng thủ
75
Thể chất
70
Tốc độ
41
Tăng tốc
34
Dứt điểm
26
Lực sút
59
Sút xa
34
Chọn vị trí
35
Vô lê
28
Penalty
37
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
47
Chuyền dài
64
Đá phạt
37
Sút xoáy
33
Rê bóng
58
Giữ bóng
65
Khéo léo
46
Thăng bằng
34
Phản ứng
64
Kèm người
73
Lấy bóng
78
Cắt bóng
78
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
76
Thể lực
61
Quyết đoán
67
Nhảy
72
Bình tĩnh
68
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2022 |
AC Monza
|
|
| 2017~2017 |
Hull City
|
|
| 2016~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2010~ |
Inter Milan
|
|
| 2010~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2008~2010 |
|
|
| 2006~2008 | 아레초 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández