92
CB
A. Ranocchia
16
20
63
65
65
65
74
68
85
69
69
89
89
83
83
81
81
89
Tốc độ
72
Sút
39
Chuyền bóng
68
Rê bóng
74
Phòng thủ
91
Thể chất
86
Tốc độ
74
Tăng tốc
70
Dứt điểm
30
Lực sút
63
Sút xa
41
Chọn vị trí
41
Vô lê
30
Penalty
41
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
54
Chuyền dài
76
Đá phạt
53
Sút xoáy
41
Rê bóng
72
Giữ bóng
84
Khéo léo
61
Thăng bằng
45
Phản ứng
92
Kèm người
91
Lấy bóng
95
Cắt bóng
90
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
92
Thể lực
75
Quyết đoán
86
Nhảy
82
Bình tĩnh
77
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2022 |
AC Monza
|
|
| 2017~2017 |
Hull City
|
|
| 2016~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2010~ |
Inter Milan
|
|
| 2010~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2008~2010 |
|
|
| 2006~2008 | 아레초 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández