77
CB
Arbilla
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arbilla
CB
77
RB
75
LB
75
177cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
63
63
63
63
68
64
73
65
65
74
74
72
72
71
71
74
Tốc độ
62
Sút
56
Chuyền bóng
69
Rê bóng
66
Phòng thủ
73
Thể chất
76
Tốc độ
69
Tăng tốc
55
Dứt điểm
42
Lực sút
79
Sút xa
71
Chọn vị trí
57
Vô lê
49
Penalty
48
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
73
Chuyền dài
73
Đá phạt
79
Sút xoáy
73
Rê bóng
63
Giữ bóng
74
Khéo léo
60
Thăng bằng
67
Phản ứng
73
Kèm người
71
Lấy bóng
76
Cắt bóng
75
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
76
Thể lực
72
Quyết đoán
81
Nhảy
79
Bình tĩnh
64
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
20
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
SD Eivar
|
|
| 2014~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2013~2014 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2011~2013 | 에르쿨레스 CF | |
| 2010~2011 | UD 살라망카 | |
| 2008~2010 | 바라깔도 CF |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández