76
CB
Arbilla
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arbilla
CB
76
RB
74
LB
74
177cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
62
62
62
62
66
62
71
63
63
73
73
71
71
70
70
73
Tốc độ
60
Sút
53
Chuyền bóng
67
Rê bóng
65
Phòng thủ
72
Thể chất
74
Tốc độ
67
Tăng tốc
53
Dứt điểm
40
Lực sút
77
Sút xa
65
Chọn vị trí
55
Vô lê
47
Penalty
46
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
71
Chuyền dài
62
Đá phạt
77
Sút xoáy
71
Rê bóng
62
Giữ bóng
72
Khéo léo
58
Thăng bằng
65
Phản ứng
71
Kèm người
69
Lấy bóng
76
Cắt bóng
73
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
74
Thể lực
70
Quyết đoán
79
Nhảy
77
Bình tĩnh
62
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
SD Eivar
|
|
| 2014~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2013~2014 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2011~2013 | 에르쿨레스 CF | |
| 2010~2011 | UD 살라망카 | |
| 2008~2010 | 바라깔도 CF |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé