80
ST
A. Milik
12
23
77
74
72
72
66
71
55
70
70
53
53
54
54
56
56
53
Tốc độ
70
Sút
82
Chuyền bóng
62
Rê bóng
73
Phòng thủ
41
Thể chất
73
Tốc độ
72
Tăng tốc
68
Dứt điểm
85
Lực sút
82
Sút xa
79
Chọn vị trí
80
Vô lê
74
Penalty
77
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
58
Chuyền dài
62
Đá phạt
79
Sút xoáy
70
Rê bóng
74
Giữ bóng
77
Khéo léo
67
Thăng bằng
63
Phản ứng
73
Kèm người
38
Lấy bóng
37
Cắt bóng
39
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
78
Thể lực
71
Quyết đoán
66
Nhảy
64
Bình tĩnh
73
TM đổ người
15
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~ |
Neapolitan
|
|
| 2016~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2016~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2015~2016 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
Ajax
|
|
| 2013~2013 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2013~2014 |
FC Augsburg
|
|
| 2013~2015 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2012 |
Gornik Zabrze
|
|
| 2011~2013 |
Gornik Zabrze
|
|
| 2010~2011 | 로즈부이 카토비체 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé